se détromper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tỉnh ngộ, nhận ra mình đã sai: Hành động tự mình nhận thức ra rằng niềm tin, hiểu biết hoặc giả định trước đây của mìnhsai lầm từ bỏ .
    • Tự sửa sai: Quá trình tự điều chỉnh sau khi phát hiện ra lỗi lầm trong suy nghĩ hoặc nhận định.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il croyait qu'elle était anglaise, mais il s'est vite détrompé en entendant son accent. (Anh ấy tưởng ấyngười Anh, nhưng anh ấy đã nhanh chóng tỉnh ngộ khi nghe thấy giọng của .)
    • Si tu penses que ce travail est facile, tu vas vite te détromper. (Nếu bạn nghĩ công việc này dễ dàng, bạn sẽ sớm tỉnh ngộ thôi.)
    • Elle s'est détrompée après avoir lu les documents officiels. ( ấy đã tỉnh ngộ sau khi đọc các tài liệu chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laissez-moi vous détromper": Hãy để tôi giúp bạn/ông/ nhận ra sự thật (cách nói trang trọng, thường dùng để nhẹ nhàng sửa sai cho người khác).
    • Vous pensez qu'il est parti ? Laissez-moi vous détromper, je viens de le voir. (Ông nghĩ anh ta đã đi rồi ư? Hãy để tôi giúp ông nhận ra sự thật, tôi vừa mới thấy anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Détromper (ngoại động từ): Làm cho ai đó tỉnh ngộ, chỉ cho ai đó thấy họ sai.
    • Les faits l'ont détrompé. (Sự thật đã làm cho anh ta tỉnh ngộ.)
  • Tromper (động từ): Đánh lừa, lừa dối.
    • Ses apparences trompent. (Vẻ bề ngoài của anh ta đánh lừa người khác.)
  • Une tromperie (danh từ): Sự lừa dối.
Từ đồng nghĩa
  • Se rendre compte de son erreur: Nhận ra lỗi của mình.
  • Déchanter: Tỉnh mộng, nhận ra thực tế không như mơ ước (thường mang sắc thái thất vọng).
  • Revenir de ses illusions: Thoát khỏi ảo tưởng của mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "se détromper" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • L'erreur est humaine, persévérer est diabolique: Sai lầmcủa con người, nhưng cố chấpcủa quỷ dữ (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biết "se détromper" sửa sai).
tự động từ
  1. tỉnh ngộ